xùm xoà
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mọc um tùm, lộn xộn, không có trật tự: "xùm xoà" thường dùng để miêu tả cây cối, tóc tai hoặc vật gì đó mọc hoặc bày ra một cách dày đặc, bừa bộn, che kín tầm nhìn.
- Rậm rạp, xồm xoàm: trạng thái rối rắm, không gọn gàng, thường thấy ở bụi cây hoặc chòm râu, tóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bụi tre mọc xùm xoà trước cửa nhà. (Bụi tre mọc um tùm, rậm rạp trước cửa nhà.)
- Chòm râu của ông lão xùm xoà, chưa cắt tỉa. (Chòm râu của ông lão rối rắm, dài và bừa bộn.)
- Cây cối trong vườn mọc xùm xoà, không ai chăm sóc. (Cây cối trong vườn mọc lộn xộn, không được cắt tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xùm xoà" dùng để tả trạng thái tự nhiên: Thường xuất hiện trong văn miêu tả cảnh vật, nhấn mạnh sự hoang dã, không có sự can thiệp của con người.
- Khu rừng già có những bụi cây xùm xoà, khó lòng bước qua. (Khu rừng già có những bụi cây rậm rạp, khó đi qua.)
- "xùm xoà" dùng để tả ngoại hình: Miêu tả tóc tai hoặc râu ria không gọn gàng.
- Đầu tóc xùm xoà làm anh ta trông già hơn tuổi. (Tóc rối bù, không chải chuốt khiến anh ta trông già hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sùm soà (tính từ): biến thể âm của "xùm xoà", có nghĩa tương tự.
- Cây cối sùm soà che kín lối đi. (Cây cối rậm rạp che lấp lối đi.)
- Xồm xoàm (tính từ): gần nghĩa, thường dùng để tả tóc râu hoặc cây cối mọc dài, rối.
- Bộ râu xồm xoàm của ông cụ. (Bộ râu dài, rối rắm của ông cụ.)
Từ đồng nghĩa
- Rậm rạp: dày đặc, um tùm (thường nói về cây cối).
- Um tùm: mọc dày, che kín.
- Bừa bộn: lộn xộn, không ngăn nắp (dùng cho vật thể hoặc tóc tai).
Thành ngữ liên quan
- Xùm xoà như bụi gai: so sánh trạng thái rậm rạp, lộn xộn như bụi cây gai góc.
- Tóc nó xùm xoà như bụi gai. (Tóc nó rối bù, rậm rạp như bụi cây gai.)